Kết quả tra từ “指日可待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指日可待zhǐ rì kě dài
指日可待: sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ)