Kết quả tra từ “指挥部”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指挥部zhǐ huī bù
指挥部: sở chỉ huy; đồn chỉ huy
总指挥部zǒng zhǐ huī bù
总指挥部: bộ tổng chỉ huy
抗震救灾指挥部Kàng zhèn Jiù zāi Zhǐ huī bù
抗震救灾指挥部: Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện