Kết quả tra từ “指指点点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指指点点zhǐ zhǐ diǎn diǎn
指指点点: khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi