Kết quả tra từ “指战员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指战员zhǐ zhàn yuán
指战员: chỉ huy và chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân