Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “指导员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
指导员
zhǐ dǎo yuán

người hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)

Cụm từ