Kết quả tra từ “指令”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指令zhǐ lìng
指令: mệnh lệnh; lệnh; hướng dẫn
指令集zhǐ lìng jí
指令集: (tin học) tập lệnh
指令名字zhǐ lìng míng zì
指令名字: tên lệnh
语音指令yǔ yīn zhǐ lìng
语音指令: lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)