Kết quả tra từ “挂靠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂靠guà kào
挂靠: trực thuộc; hoạt động dưới sự bảo trợ; có liên kết với