Kết quả tra từ “挂职”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂职guà zhí
挂职: điều động tạm thời đến một vị trí trong chính phủ hoặc Đảng Cộng sản Trung Quốc