Kết quả tra từ “挂牌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂牌guà pái
挂牌: nghĩa đen: treo biển; mở cửa kinh doanh; niêm yết (trên thị trường chứng khoán)