Kết quả tra từ “挂挡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂挡guà dǎng
挂挡: vào số; kết nối số; chuyển số
自动挂挡zì dòng guà dǎng
自动挂挡: chuyển số tự động