Kết quả tra từ “挂在嘴上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂在嘴上guà zai zuǐ shang
挂在嘴上: nói mà không làm; luôn nhắc đến (mà không làm gì cả); lải nhải về việc gì đó