Kết quả tra từ “挂号”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂号guà hào
挂号: đăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảm
挂号证guà hào zhèng
挂号证: thẻ đăng ký
挂号信guà hào xìn
挂号信: thư bảo đảm