Kết quả tra từ “持续性植物状态”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持续性植物状态chí xù xìng zhí wù zhuàng tài
持续性植物状态: trạng thái thực vật kéo dài (y học)