Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “持有”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
持有
chí yǒu

nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)

Cụm từ
持有人
chí yǒu rén

người nắm giữ

Cụm từ