Kết quả tra từ “持有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持有chí yǒu
持有: nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
持有人chí yǒu rén
持有人: người nắm giữ