Kết quả tra từ “持家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持家chí jiā
持家: quán xuyến việc nhà; quản lý gia đình
勤俭持家qín jiǎn chí jiā
勤俭持家: chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình