Kết quả cho “持久”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo dài; bền bỉ; kiên trì; lâu dài; bền vững; sức bền; sự kiên trì; kéo dài lâu
chiến tranh kéo dài; chiến tranh tiêu hao
chất độc tồn lưu
dai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết