Kết quả tra từ “持久”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持久chí jiǔ
持久: kéo dài; bền bỉ; kiên trì; lâu dài; bền vững; sức bền; sự kiên trì; kéo dài lâu
持久战chí jiǔ zhàn
持久战: chiến tranh kéo dài; chiến tranh tiêu hao
持久性毒剂chí jiǔ xìng dú jì
持久性毒剂: chất độc tồn lưu
旷日持久kuàng rì chí jiǔ
旷日持久: dai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết