Kết quả tra từ “持不同政见者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持不同政见者chí bù tóng zhèng jiàn zhě
持不同政见者: người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)