Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拿来”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拿来
ná lái

mang đến; lấy đến; lấy

Cụm từ
拿来主义
ná lái zhǔ yì

thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)

Cụm từ