Kết quả tra từ “拿来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿来ná lái
拿来: mang đến; lấy đến; lấy
拿来主义ná lái zhǔ yì
拿来主义: thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)