Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拿来”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拿来ná lái

拿来: mang đến; lấy đến; lấy

Cụm từ
拿来主义ná lái zhǔ yì

拿来主义: thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)

Cụm từ