Kết quả tra từ “拿捏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿捏ná niē
拿捏: nắm bắt; (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn; làm dáng; tạo khó khăn