Kết quả tra từ “拿出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿出ná chū
拿出: lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng)