Kết quả tra từ “拿你没辙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿你没辙ná nǐ méi zhé
拿你没辙: xem 拿你沒辦法|拿你没办法[na2 ni3 mei2 ban4 fa3]