Kết quả tra từ “拿你没办法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿你没办法ná nǐ méi bàn fǎ
拿你没办法: không biết phải làm gì với bạn (dùng để biểu đạt sự bực bội nhẹ)