Kết quả tra từ “拿不出手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿不出手ná bù chū shǒu
拿不出手: không ra gì; quá tệ và xấu hổ khi đưa ra