Kết quả tra từ “拾遗补缺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拾遗补缺shí yí bǔ quē
拾遗补缺: khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ)