Kết quả tra từ “拾荒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拾荒shí huāng
拾荒: lượm lặt; thu gom phế liệu; kiếm sống khó khăn