Kết quả tra từ “拾人牙慧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拾人牙慧shí rén yá huì
拾人牙慧: nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại