Kết quả tra từ “拼命讨好”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼命讨好pīn mìng tǎo hǎo
拼命讨好: lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng hết sức để giúp đỡ