Kết quả tra từ “拷打”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拷打kǎo dǎ
拷打: đánh đập tù nhân (để lấy lời khai); tra tấn nặng nề; tra tấn
严刑拷打yán xíng kǎo dǎ
严刑拷打: tra tấn; thẩm vấn bằng tra tấn