Kết quả tra từ “拳击”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拳击quán jī
拳击: môn quyền Anh
拳击选手quán jī xuǎn shǒu
拳击选手: võ sĩ quyền anh
拳击台quán jī tái
拳击台: sàn đấu quyền anh
拳击比赛quán jī bǐ sài
拳击比赛: trận đấu quyền anh
拳击手quán jī shǒu
拳击手: võ sĩ quyền anh
棉花拳击mián huā quán jī
棉花拳击: Mianhua Quanji - "Quyền thuật Bông" (võ thuật Trung Quốc)