Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拳击手拳擊手

quán jī shǒu

拳击手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拳击手 trong tiếng Việt

võ sĩ quyền anh

Tra từ liên quan