Kết quả tra từ “拱手旁观”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拱手旁观gǒng shǒu páng guān
拱手旁观: khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả (thành ngữ)