Kết quả tra từ “拱廊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拱廊gǒng láng
拱廊: hành lang vòm (tầng có mái vòm phía trên lối đi bên trong gian giữa của nhà thờ)