Kết quả tra từ “拭目以待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拭目以待shì mù yǐ dài
拭目以待: nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem