Kết quả tra từ “择日”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
择日zé rì
择日: chọn ngày (cho một sự kiện); chọn ngày tốt
择日子zhái rì zi
择日子: chọn ngày tốt
择日不如撞日zé rì bù rú zhuàng rì
择日不如撞日: chọn ngày cẩn thận không bằng nắm bắt cơ hội (thành ngữ); nghĩa là nắm bắt thời cơ