择日
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
择日
chọn ngày (cho một sự kiện); chọn ngày tốt
Giản thể择日
Phồn thể擇日
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng