Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
择日擇日

zé rì

择日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 择日 trong tiếng Việt

chọn ngày (cho một sự kiện); chọn ngày tốt

Tra từ liên quan