Kết quả tra từ “择不开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
择不开zhái bu kāi
择不开: không thể tách rời; không thể gỡ rối; không thể dành thời gian