Kết quả tra từ “拨浪鼓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拨浪鼓bō lang gǔ
拨浪鼓: cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc