Kết quả tra từ “拨乱反正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拨乱反正bō luàn fǎn zhèng
拨乱反正: đưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn