Kết quả tra từ “拦路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拦路lán lù
拦路: chặn đường ai đó; phục kích
拦路虎lán lù hǔ
拦路虎: chướng ngại vật