Kết quả tra từ “拦截”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拦截lán jié
拦截: đánh chặn
广告拦截器guǎng gào lán jié qì
广告拦截器: trình chặn quảng cáo