Kết quả tra từ “拥挤不堪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拥挤不堪yōng jǐ bù kān
拥挤不堪: quá đông; chen chúc không chịu nổi