Kết quả tra từ “拟球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拟球nǐ qiú
拟球: (toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi