Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拟合”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拟合
nǐ hé

khớp (dữ liệu với mô hình); một sự khớp (chặt chẽ)

Cụm từ
曲线拟合
qū xiàn nǐ hé

nội suy đường cong

Cụm từ