Kết quả tra từ “拟合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拟合nǐ hé
拟合: khớp (dữ liệu với mô hình); một sự khớp (chặt chẽ)
曲线拟合qū xiàn nǐ hé
曲线拟合: nội suy đường cong