Kết quả tra từ “拜金女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拜金女bài jīn nǚ
拜金女: người phụ nữ thực dụng; (tiếng lóng) kẻ đào mỏ