Kết quả tra từ “拜科努尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拜科努尔Bài kē nǔ ěr
拜科努尔: Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)
拜科努尔航天发射基地Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì
拜科努尔航天发射基地: Sân bay vũ trụ Baikonur