Kết quả tra từ “拜佛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拜佛bài Fó
拜佛: lạy Phật
烧香拜佛shāo xiāng bài Fó
烧香拜佛: thắp hương bái Phật