Kết quả tra từ “招风惹草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招风惹草zhāo fēng rě cǎo
招风惹草: (thành ngữ) tự chuốc lấy rắc rối