Kết quả tra từ “招远”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招远Zhāo yuǎn
招远: Thành phố cấp huyện Chiêu Viễn, Yên Đài 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông
招远市Zhāo yuǎn shì
招远市: Thành phố cấp huyện Chiêu Viễn, Yên Đài 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông