Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招远招遠

Zhāo yuǎn

招远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招远 trong tiếng Việt

Thành phố cấp huyện Chiêu Viễn, Yên Đài 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông

Tra từ liên quan