Kết quả tra từ “招贴画”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招贴画zhāo tiē huà
招贴画: tranh áp phích (để quảng cáo hoặc tuyên truyền)